is it
/ˈkeɪs/Thán từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem là, nó.Used other than figuratively or idiomatically: see is, it.- It's ten o'clock already. - Is it?- Đã mười giờ rồi. - Phải không?
- (Canada, Nam Phi, Ấn Độ, MLE, MTE) thật sao? có phải vậy không?(Canada, South Africa, India, MLE, MTE) really? is that so?- I'm feeling tired. - Is it?- Tôi cảm thấy mệt mỏi. - Phải không?
particle
- ( Singapore, Malaysia, Wales) Phần thẩm vấn cuối cùng tạo thành câu hỏi đuôi.(Singapore, Malaysia, Wales) Final interrogative particle forming a tag question.You forgot, is it?Bạn quên rồi phải không?Từ đồng nghĩa:or not
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “is it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish